bao biếm

bao biếm

Các sử gia thường bao biếm những hành động của vị vua đó.

Định nghĩa
  1. Động từ (cổ, hiếm gặp):
    • Chỉ trích, phê bình: "bao biếm" hành động đưa ra lời phê phán, chê trách, thường mang tính chất công khai hoặc chính thức.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Các quan ngự sử nhiệm vụ bao biếm những sai phạm của triều thần. (Các quan ngự sử trách nhiệm phê phán những lỗi lầm của quan lại trong triều.)
    • Sử sách còn ghi lại việc ông dám bao biếm cả những chính sách của nhà vua. (Sử sách còn ghi lại việc ông dám chỉ trích cả những chính sách của đức vua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, văn chương cổ hoặc khi nói về chức năng giám sát, phê bình trong các chế chính trị xưa.
Biến thể từ gần giống
  • Biếm (động từ, cổ): chê, chê trách, gièm pha.
    • Biếm nhẽ: lời chê bai, gièm pha.
  • Bao (trong ngữ cảnh này): có thể mang nghĩa bao hàm, bao quát (chỉ sự phê phán toàn diện).
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ trích: vạch ra cái sai để phê phán.
  • Phê bình: nhận xét, đánh giá, thường nêu ra mặt tốt mặt xấu.
  • Phê phán: đánh giá lên án cái xấu, cái sai.
  • Can gián (gần nghĩa): khuyên ngăn, góp ý để sửa chữa sai lầm, thường dành cho bề trên.
Thành ngữ liên quan
  • Bao biếm can gián: (cụm từ cổ) chỉ hành động phê phán khuyên ngăn của bề tôi đối với vua hoặc của cấp dưới đối với cấp trên.
    • Chức trách của quan ngự sử bao biếm can gián. (Nhiệm vụ của quan ngự sử phê phán khuyên can nhà vua.)